Bu lông neo thép carbon, thép không gỉ M6 M8 M10, tấm phẳng, chịu tải nặng
Bu lông neo thép không gỉ M6
,Bu lông neo thép carbon M10
,Bu lông neo thép không gỉ M8
Dòng bu lông neo chịu tải nặng này được thiết kế đặc biệt cho các tình huống cố định tải trọng cao và có các kích thước tiêu chuẩn M6, M8 và M10, với các tùy chọn vật liệu thép carbon và thép không gỉ. Tấm tích hợp giúp tăng cường tiếp xúc với bề mặt lắp đặt, cải thiện độ ổn định và ngăn bu lông neo bị lỏng dưới tải trọng nặng. Thép carbon đã trải qua xử lý chống gỉ cơ bản và phù hợp với môi trường khô ráo thông thường, trong khi thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong điều kiện ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ. Tất cả các bu lông neo đều tuân thủ các tiêu chuẩn sử dụng chịu tải nặng, cung cấp hỗ trợ cố định đáng tin cậy cho thiết bị, kết cấu hoặc bộ phận yêu cầu khả năng chịu tải mạnh.
| Danh mục thông số | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bu lông neo chịu tải nặng có tấm phẳng (dùng cho ứng dụng cố định tải trọng cao) |
| Tùy chọn vật liệu | - Thép carbon (Q235/Q355): Dùng cho môi trường khô ráo thông thường - Thép không gỉ (304/316): Dùng cho môi trường ẩm ướt hoặc có ăn mòn nhẹ |
| Khả năng chịu tải định mức | - M6: 5kN–10kN - M8: 10kN–18kN - M10: 18kN–30kN (thay đổi tùy theo vật liệu và độ bền của nền lắp đặt) |
| Tổng chiều dài (Bu lông + Tấm) | 60mm–200mm (thay đổi theo kích thước; có thể tùy chỉnh cho yêu cầu độ sâu cụ thể) |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm, thụ động hóa. |
- Cố định đế máy công nghiệp nặng vào sàn bê tông bằng bu lông neo thép carbon M10
- Cố định các bộ phận hỗ trợ kết cấu trong nhà kho khô bằng bu lông neo chịu tải nặng M8
- Lắp đặt thiết bị ngoài trời (ví dụ: bộ phận thông gió) bằng bu lông neo thép không gỉ M6 (để chống ẩm)
- Gắn các giá đỡ kim loại nặng lên tường tòa nhà bằng bu lông neo M10 có tấm phẳng
- Gắn các bộ phận máy móc trong môi trường hóa chất nhẹ bằng bu lông neo thép không gỉ M8
-
H: Bu lông neo chịu tải nặng này có những kích thước tiêu chuẩn nào?
A: Chúng có ba kích thước hệ mét phổ biến: M6, M8 và M10, đáp ứng hầu hết các nhu cầu cố định từ tải trọng thông thường đến tải trọng trung bình nặng.
-
H: Làm thế nào để chọn giữa tùy chọn thép carbon và thép không gỉ?
A: Thép carbon phù hợp cho môi trường khô ráo thông thường (ví dụ: nhà kho trong nhà) với xử lý chống gỉ cơ bản. Thép không gỉ tốt hơn cho môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ (ví dụ: thiết bị ngoài trời) do khả năng chống ăn mòn mạnh hơn.
-
H: Mục đích của "tấm phẳng" trên các bu lông neo này là gì?
A: Tấm phẳng giúp mở rộng diện tích tiếp xúc với bề mặt lắp đặt, cải thiện độ ổn định và ngăn bu lông neo bị lỏng hoặc làm hỏng bề mặt khi chịu tải nặng.
-
H: Phạm vi tải trọng điển hình cho mỗi kích thước tiêu chuẩn là bao nhiêu?
A: M6 hỗ trợ 5kN–10kN, M8 hỗ trợ 10kN–18kN và M10 hỗ trợ 18kN–30kN. Tải trọng chính xác phụ thuộc vào vật liệu của bu lông neo và độ bền của nền lắp đặt (ví dụ: bê tông).
-
H: Các bu lông neo này có phù hợp để cố định thiết bị nặng không?
A: Có, chúng được thiết kế như bu lông neo chịu tải nặng, làm cho chúng lý tưởng để cố định các vật nặng như đế máy công nghiệp, bộ phận hỗ trợ kết cấu hoặc thiết bị lớn.